put right
/ˈraɪt/Động từ
- (thông tục) Sửa lại; sắp xếp trật tự; để làm tốt.(transitive) To rectify; to put in order; to make good.Từ đồng nghĩa:set straight
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “put right” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish